Szobi Tibor Emlékverseny / U14 Rapid 2026.07.10 - 17 óra|
Cập nhật ngày: 10.07.2026 18:53:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Komarom-Esztergom Country Chess Fed.
| Giải/ Nội dung | A csoport, B csoport Blitz, U14 Rapid |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Versenykiírás, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Balogh, Boglarka | 17036305 | HUN | 0 |
| 2 | | Balogh, Emese | 17036313 | HUN | 0 |
| 3 | | Gertner, Mate | 17042410 | HUN | 0 |
| 4 | | Jelen, Aurora | 17041201 | HUN | 0 |
| 5 | | Kerekes, Marcell | | HUN | 0 |
| 6 | | Kerekes, Roland | | HUN | 0 |
| 7 | | Kis, Daniel | | HUN | 0 |
| 8 | | Medvegy, Tamas | | HUN | 0 |
| 9 | | Orban, Levente Gergo | 17026695 | HUN | 0 |
| 10 | | Paholik, Miklos Levente | 17026709 | HUN | 0 |
| 11 | | Varga, Abigel | | HUN | 0 |
|
|
|
|